| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,44% | ₫-0.0000000003319233853064401-0.093319 | ₫0.000000001304699220.081304 | ₫0.000000001446645480.081446 | ₫0.000000000850413240.098504 | ₫0.000000000972775834693560.099727 |
| 2025 Năm ngoái | +51,49% | ₫0.000000000443433899999999940.094434 | ₫0.00000000086126532000000010.098612 | ₫0.000000009580305780.089580 | ₫0.00000000062728710.096272 | ₫0.000000001304699220.081304 |