| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,13% | ₫-0.00000011453838719536581-0.061145 | ₫0.0000003678886178840.063678 | ₫0.000000404208111660.064042 | ₫0.000000231724406182000020.062317 | ₫0.000000253350230688634150.062533 |
| 2025 Năm ngoái | -45,48% | ₫-0.000000306904877054-0.063069 | ₫0.00000067479349493799990.066747 | ₫0.00000110049853928799990.051100 | ₫0.0000003657387137910.063657 | ₫0.0000003678886178840.063678 |