| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,44% | ₫-0.00000000006819108349058103-0.0106819 | ₫0.0000000008079119280.098079 | ₫0.0000000008201434320.098201 | ₫0.0000000007244266410.097244 | ₫0.0000000007397208445094190.097397 |
| 2025 Năm ngoái | +4,54% | ₫0.000000000035112851999999970.0103511 | ₫0.0000000007727990760.097727 | ₫0.0000000008773731630.098773 | ₫0.0000000004084373340.094084 | ₫0.0000000008079119280.098079 |