| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,60% | ₫-0.000000034886955086336926-0.073488 | ₫0.000000528620604050.065286 | ₫0.00000058553236170.065855 | ₫0.000000354886990950.063548 | ₫0.00000049373364896366310.064937 |
| 2025 Năm ngoái | -59,13% | ₫-0.0000007648311211499999-0.067648 | ₫0.00000129345172520.051293 | ₫0.00000160688392120.051606 | ₫0.0000005207144710.065207 | ₫0.000000528620604050.065286 |