| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,41% | ₫-0.00000000012059677234416005-0.091205 | ₫0.00000000069276872000000010.096927 | ₫0.000000000763306320.097633 | ₫0.000000000452388160.094523 | ₫0.00000000057217194765583990.095721 |
| 2025 Năm ngoái | -22,30% | ₫-0.0000000001987949599999999-0.091987 | ₫0.00000000089156367999999990.098915 | ₫0.00000000303753855999999960.083037 | ₫0.00000000037611280.093761 | ₫0.00000000069276872000000010.096927 |