| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,49% | ₫-0.00000000189724197447072-0.081897 | ₫0.000000003189314520.083189 | ₫0.00000000352031112000000020.083520 | ₫0.000000001292082480.081292 | ₫0.000000001292072545529280.081292 |
| 2025 Năm ngoái | -32,43% | ₫-0.0000000015305734800000002-0.081530 | ₫0.0000000047198880.084719 | ₫0.000000007809338520.087809 | ₫0.000000001709697960.081709 | ₫0.000000003189314520.083189 |