| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,10% | -1.286,30₫ | 9.819,19₫ | 13.116,11₫ | 7.875,52₫ | 8.532,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | +47,11% | 3.144,41₫ | 6.674,78₫ | 15.734,54₫ | 5.287,32₫ | 9.819,19₫ |