| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,72% | -11,53₫ | 55,67₫ | 62,54₫ | 40,68₫ | 44,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,49% | -54,54₫ | 110,21₫ | 177,12₫ | 54,00₫ | 55,67₫ |