| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,91% | -32,62₫ | 47,34₫ | 90,33₫ | 14,65₫ | 14,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,16% | -42,25₫ | 89,59₫ | 177,19₫ | 24,24₫ | 47,34₫ |