| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,38% | -399,18₫ | 2.594,68₫ | 3.599,51₫ | 879,55₫ | 2.195,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,97% | -1.395,52₫ | 3.990,20₫ | 10.542,63₫ | 2.570,83₫ | 2.594,68₫ |