| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,44% | -74,73₫ | 556,02₫ | 1.758,49₫ | 352,93₫ | 481,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,96% | -2.218,35₫ | 2.774,37₫ | 3.019,74₫ | 553,64₫ | 556,02₫ |