| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -82,76% | -7.358,56₫ | 8.891,37₫ | 12.689,17₫ | 1.274,71₫ | 1.532,81₫ |
| 2023 | +584,58% | 7.590,32₫ | 1.298,41₫ | 10.403,12₫ | 1.100,89₫ | 8.888,74₫ |
| 2022 | -77,56% | -4.487,82₫ | 5.786,24₫ | 6.518,41₫ | 1.224,67₫ | 1.298,41₫ |
| 2021 | +262,77% | 4.193,11₫ | 1.595,76₫ | 17.590,22₫ | 1.569,95₫ | 5.788,87₫ |