| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,22% | -9,59₫ | 49,88₫ | 133,52₫ | 0,1118₫ | 40,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,61% | -70,64₫ | 120,52₫ | 325,75₫ | 43,91₫ | 49,88₫ |