| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,89% | -263,39₫ | 733,97₫ | 1.163,32₫ | 405,98₫ | 470,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,38% | -5.579,20₫ | 6.312,90₫ | 7.439,46₫ | 621,57₫ | 733,70₫ |
| 2024 | -48,09% | -5.850,73₫ | 12.166,26₫ | 21.903,47₫ | 2.857,09₫ | 6.315,53₫ |