| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,25% | -416,81₫ | 846,38₫ | 1.105,06₫ | 416,16₫ | 429,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,53% | -9.148,24₫ | 9.994,61₫ | 13.705,40₫ | 756,67₫ | 846,37₫ |