| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,70% | ₫-0.0000058053470295911404-0.055805 | 0,0001019₫ | 0,0002639₫ | 0,00007002₫ | 0,00009613₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,43% | -0,001729₫ | 0,001831₫ | 0,002352₫ | 0,0001009₫ | 0,0001019₫ |