| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,96% | 0,04040₫ | 2,06₫ | 2,67₫ | 1,78₫ | 2,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,22% | -4,42₫ | 6,48₫ | 7,20₫ | 2,06₫ | 2,06₫ |