| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,56% | -4,86₫ | 6,79₫ | 51,45₫ | 1,92₫ | 1,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,75% | -2.719,29₫ | 2.726,08₫ | 4.989,21₫ | 6,47₫ | 6,79₫ |