| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,90% | -2,09₫ | 2,23₫ | 2,60₫ | 0,04091₫ | 0,1360₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,40% | -15,47₫ | 17,70₫ | 22,31₫ | 2,07₫ | 2,23₫ |