| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,76% | -43,68₫ | 86,05₫ | 90,37₫ | 42,37₫ | 42,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,32% | -98,30₫ | 184,35₫ | 484,02₫ | 0,4973₫ | 86,05₫ |