| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +200,59% | 10,05₫ | 5,01₫ | 16,02₫ | 0,4153₫ | 15,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,55% | -3,86₫ | 8,87₫ | 8,87₫ | 3,61₫ | 5,01₫ |