| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,35% | -36,56₫ | 71,19₫ | 105,70₫ | 20,37₫ | 34,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,38% | -11.404,90₫ | 11.476,09₫ | 16.106,51₫ | 38,24₫ | 71,19₫ |