| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,30% | -0,4618₫ | 153,92₫ | 208,44₫ | 73,26₫ | 153,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,84% | -1.522,98₫ | 1.676,59₫ | 2.803,87₫ | 5,18₫ | 153,61₫ |