| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,38% | -99,82₫ | 26.180,93₫ | 26.599,16₫ | 24.697,34₫ | 26.081,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2,34% | 599,83₫ | 25.581,10₫ | 37.312,39₫ | 20.804,43₫ | 26.180,93₫ |