| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,50% | -0,01726₫ | 0,07345₫ | 0,07764₫ | 0,05359₫ | 0,05619₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,35% | -1,94₫ | 2,01₫ | 2,71₫ | 0,07234₫ | 0,07345₫ |