| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,67% | -5,96₫ | 18,24₫ | 24,74₫ | 11,20₫ | 12,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,05% | -211,19₫ | 229,42₫ | 268,51₫ | 17,56₫ | 18,23₫ |