| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,24% | ₫0.0000042419157658079280.054241 | 0,0001890₫ | 0,0005025₫ | 0,00008353₫ | 0,0001932₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,65% | -0,001042₫ | 0,001231₫ | 0,001455₫ | 0,0001445₫ | 0,0001890₫ |