| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,38% | -28,52₫ | 139,90₫ | 159,16₫ | 105,45₫ | 111,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,70% | -1.775,72₫ | 1.915,62₫ | 33.845,73₫ | 101,33₫ | 139,90₫ |