| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,26% | -1,28₫ | 2,28₫ | 2,43₫ | 0,9956₫ | 0,9956₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,59% | -11,59₫ | 13,87₫ | 14,78₫ | 1,65₫ | 2,28₫ |