| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,66% | -250,76₫ | 1.835,78₫ | 1.963,57₫ | 1.175,13₫ | 1.585,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,54% | -6.718,38₫ | 8.554,16₫ | 10.637,60₫ | 1.239,05₫ | 1.835,78₫ |