| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,97% | 613,13₫ | 2.558,14₫ | 3.337,66₫ | 1.228,17₫ | 3.171,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,97% | -6.254,08₫ | 8.812,21₫ | 11.428,96₫ | 2.438,61₫ | 2.558,14₫ |