| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,58% | -3,85₫ | 6,26₫ | 7,99₫ | 0,1968₫ | 2,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,88% | -17,70₫ | 23,95₫ | 101,96₫ | 1,42₫ | 6,26₫ |