| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,90% | -422,49₫ | 5.351,27₫ | 786.573,95₫ | 0,2430₫ | 4.928,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | +171,66% | 3.381,44₫ | 1.969,84₫ | 2.555.942,90₫ | 0,3753₫ | 5.351,27₫ |