| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,03% | 0,001266₫ | 4,69₫ | 4,69₫ | 4,69₫ | 4,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,20% | -9,18₫ | 13,87₫ | 15,30₫ | 0,1318₫ | 4,69₫ |