| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,19% | -0,1242₫ | 0,1936₫ | 0,1937₫ | 0,06377₫ | 0,06932₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,02% | -0,1239₫ | 0,3174₫ | 0,4451₫ | 0,1089₫ | 0,1936₫ |