| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,56% | -0,005093₫ | 0,02745₫ | 0,03973₫ | 0,01594₫ | 0,02235₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,59% | -0,2991₫ | 0,3265₫ | 0,5136₫ | 0,02732₫ | 0,02745₫ |