| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,14% | -4,73₫ | 10,96₫ | 15,96₫ | 5,84₫ | 6,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,65% | -22,92₫ | 33,88₫ | 89,61₫ | 7,56₫ | 10,96₫ |