| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,96% | 0,1032₫ | 2,08₫ | 3,55₫ | 1,85₫ | 2,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,54% | -22,48₫ | 24,56₫ | 25,11₫ | 1,80₫ | 2,08₫ |