| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,68% | -7,91₫ | 1.154,13₫ | 1.739,10₫ | 413,70₫ | 1.146,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | +45,67% | 361,00₫ | 790,50₫ | 38.918,95₫ | 790,50₫ | 1.151,50₫ |