| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,90% | -1,03₫ | 3,22₫ | 3,91₫ | 1,83₫ | 2,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,87% | -16,75₫ | 19,97₫ | 24,21₫ | 3,12₫ | 3,22₫ |