| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,48% | -0,9994₫ | 2,60₫ | 2,82₫ | 1,51₫ | 1,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,41% | -3,65₫ | 6,24₫ | 60,80₫ | 1,06₫ | 2,60₫ |