| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -98,47% | ₫-0.000000009736272089347847-0.089736 | ₫0.00000000988742216840.089887 | ₫0.0000000409596917982000040.074095 | ₫0.000000000076577097800000010.0107657 | ₫0.000000000151150079052152620.091511 |