| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -97,53% | ₫-0.0000000058026920574736804-0.085802 | ₫0.000000005949765720.085949 | ₫0.000000017576431920.071757 | ₫0.0000000000275939999999999970.0102759 | ₫0.000000000147073662526320.091470 |