| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,12% | -1,39₫ | 5,32₫ | 5,83₫ | 3,46₫ | 3,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,81% | -3,52₫ | 8,83₫ | 102,19₫ | 5,12₫ | 5,32₫ |