| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,58% | -9,66₫ | 58,24₫ | 174,46₫ | 40,52₫ | 48,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,47% | -1.225,67₫ | 1.283,90₫ | 1.390,12₫ | 52,92₫ | 58,22₫ |