| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,66% | 25.782.534,50₫ | 1.549.995.537,83₫ | 1.851.164.565,91₫ | 1.408.252.681,89₫ | 1.575.778.072,33₫ |