| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,96% | ₫-0.0000019502883381067838-0.051950 | ₫0.000003827449355750.053827 | ₫0.00000593961552790.055939 | ₫0.000001489263871550.051489 | ₫0.00000187716101764321640.051877 |