| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,27% | -19,42₫ | 21,04₫ | 26,82₫ | 1,47₫ | 1,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,19% | -531,76₫ | 552,81₫ | 764,18₫ | 7,08₫ | 21,04₫ |