| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,58% | -3.296.385,00₫ | 4.142.220,00₫ | 8.489.970,00₫ | 843.200,00₫ | 845.835,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,39% | -4.750.905,00₫ | 8.898.395,00₫ | 198.968.850,00₫ | 545.445,00₫ | 4.147.490,00₫ |
| 2024 | -12,07% | -1.220.005,00₫ | 10.110.495,00₫ | 14.178.935,00₫ | 5.928.750,00₫ | 8.890.490,00₫ |
| 2023 | +11,00% | 1.001.300,00₫ | 9.106.560,00₫ | 14.097.250,00₫ | 7.607.245,00₫ | 10.107.860,00₫ |