| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,94% | -15,16₫ | 56,29₫ | 72,34₫ | 37,48₫ | 41,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,78% | -37,18₫ | 93,47₫ | 134,54₫ | 14,03₫ | 56,29₫ |